Vて/Aくて/Aで + たまらない
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
たまらない
Giải thích
Diễn tả cảm giác cơ thể hoặc cảm xúc mạnh tới mức không chịu nổi: "~ quá, ~ hết chịu nổi". Cách nối: Vて + たまらない (hay với Vたい → Vたくて); Aい → Aくて + たまらない; Aな → Aで + たまらない. Lịch sự: たまりません. Chỉ dùng với từ chỉ cảm giác, cảm xúc, mong muốn (暑い, 痛い, うれしい, 心配, 会いたい...), không dùng cho đánh giá khách quan. Chủ yếu nói về bản thân; với ngôi thứ ba thêm ようだ/らしい. So với ~てしょうがない: ~てたまらない nhấn vào cảm giác dâng trào, ít dùng với động từ tự phát kiểu 気になる hơn.
暑くてたまらないから、エアコンをつけよう。
あつくてたまらないから、エアコンをつけよう。
Nóng không chịu nổi, bật điều hòa lên thôi.
暑くてたまらないから、エアコンをつけよう。
あつくてたまらないから、エアコンをつけよう。
Nóng không chịu nổi, bật điều hòa lên thôi.
娘から連絡がないので、心配でたまらない。
むすめかられんらくがないので、しんぱいでたまらない。
Con gái không liên lạc gì nên tôi lo không chịu được.
留学して半年、家族に会いたくてたまらない。
りゅうがくしてはんとし、かぞくにあいたくてたまらない。
Du học được nửa năm, tôi nhớ gia đình đến không chịu nổi.
この部屋は広くてたまらない。
この部屋はとても広い。
たまらない chỉ đi với cảm giác, cảm xúc của người nói, không dùng cho đặc điểm khách quan như "rộng".
心配てたまらない。
心配でたまらない。
Danh từ/tính từ な nối bằng で, không phải て.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!