学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/Vて/Aくて/Aで + たまらないVて/Aくて/Aで + しょうがない/しかたがないVる/Vない + こと
たまらない
N3 · Trung cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

Vて/Aくて/Aで + たまらない

Không chịu nổi (cảm xúc): ~てたまらない

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Vて/Aくて/Aで+たまらないCấu trúc

たまらない

Giải thích

Diễn tả cảm giác cơ thể hoặc cảm xúc mạnh tới mức không chịu nổi: "~ quá, ~ hết chịu nổi". Cách nối: Vて + たまらない (hay với Vたい → Vたくて); Aい → Aくて + たまらない; Aな → Aで + たまらない. Lịch sự: たまりません. Chỉ dùng với từ chỉ cảm giác, cảm xúc, mong muốn (暑い, 痛い, うれしい, 心配, 会いたい...), không dùng cho đánh giá khách quan. Chủ yếu nói về bản thân; với ngôi thứ ba thêm ようだ/らしい. So với ~てしょうがない: ~てたまらない nhấn vào cảm giác dâng trào, ít dùng với động từ tự phát kiểu 気になる hơn.

暑くてたまらないから、エアコンをつけよう。

あつくてたまらないから、エアコンをつけよう。

Nóng không chịu nổi, bật điều hòa lên thôi.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    暑くてたまらないから、エアコンをつけよう。

    あつくてたまらないから、エアコンをつけよう。

    Nóng không chịu nổi, bật điều hòa lên thôi.

  2. 2

    娘から連絡がないので、心配でたまらない。

    むすめかられんらくがないので、しんぱいでたまらない。

    Con gái không liên lạc gì nên tôi lo không chịu được.

  3. 3

    留学して半年、家族に会いたくてたまらない。

    りゅうがくしてはんとし、かぞくにあいたくてたまらない。

    Du học được nửa năm, tôi nhớ gia đình đến không chịu nổi.

3

Lỗi thường gặp

  • この部屋は広くてたまらない。

    この部屋はとても広い。

    たまらない chỉ đi với cảm giác, cảm xúc của người nói, không dùng cho đặc điểm khách quan như "rộng".

  • 心配てたまらない。

    心配でたまらない。

    Danh từ/tính từ な nối bằng で, không phải て.

TrướcVて/Aくて/Aで + しょうがない/しかたがないTiếpVる/Vない + こと

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!