V-stem + そうにない/そうもない
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
V-stem + そうにない/そうもない/そうにありません/そうもありません
Giải thích
Vます (bỏ ます) + そうにない / そうもない diễn tả phán đoán của người nói rằng việc gì đó "có vẻ sẽ không xảy ra, khó mà làm được", dựa vào tình hình trước mắt. Cách nối: V-stem + そうにない (rất hay dùng với thể khả năng: 行けそうにない, 終わりそうにない). そうもない nhấn mạnh hơn ("chẳng có vẻ gì là ..."); dạng lịch sự là そうにありません / そうもありません. Đây là phủ định của ~そうだ (dáng vẻ, sắp xảy ra), không phải của そうだ truyền đạt; vì vậy không nối với thể từ điển hay thể ない. Trong văn nói còn gặp ~そうにない ≈ ~なさそうだ nhưng ~そうにない nhấn mạnh khả năng xảy ra rất thấp.
この仕事は今日中に終わりそうにない。
このしごとはきょうじゅうにおわりそうにない。
Việc này có vẻ không xong được trong hôm nay.
この仕事は今日中に終わりそうにない。
このしごとはきょうじゅうにおわりそうにない。
Việc này có vẻ không xong được trong hôm nay.
雨はなかなかやみそうもないね。
あめはなかなかやみそうもないね。
Mưa mãi chẳng có vẻ gì là sẽ tạnh nhỉ.
忙しくて、週末のパーティーには行けそうにありません。
いそがしくて、しゅうまつのパーティーにはいけそうにありません。
Tôi bận quá, có lẽ không đi dự tiệc cuối tuần được.
この仕事は今日中に終わるそうにない。
この仕事は今日中に終わりそうにない。
そうにない nối vào V-stem (dạng ます bỏ ます), không nối vào thể từ điển.
空を見ると、雨はやまないそうです。
空を見ると、雨はやみそうにありません。
Phán đoán dựa trên điều mắt thấy phải dùng V-stem + そうにない; ~ないそうです là "nghe nói không".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!