Vる + しかない
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Diễn tả "chỉ còn cách ~", không có lựa chọn nào khác, thường với tâm thế chấp nhận hoặc quyết tâm. Cách nối: động từ thể từ điển + しかない (lịch sự: しかありません). Bản thân しか~ない đã mang nghĩa phủ định, nên động từ phía trước luôn ở thể khẳng định. Dùng cả trong văn nói lẫn văn viết; dạng trang trọng hơn là ~ほかない/~よりほかない. Khác với N + しか + Vない ("chỉ có N"), ở đây しかない đứng ngay sau động từ.
終電がないから、歩いて帰るしかない。
しゅうでんがないから、あるいてかえるしかない。
Hết chuyến tàu cuối rồi nên chỉ còn cách đi bộ về.
終電がないから、歩いて帰るしかない。
しゅうでんがないから、あるいてかえるしかない。
Hết chuyến tàu cuối rồi nên chỉ còn cách đi bộ về.
誰も手伝ってくれないなら、自分でやるしかない。
だれもてつだってくれないなら、じぶんでやるしかない。
Nếu không ai giúp thì chỉ còn cách tự mình làm.
試験まであと一週間だから、頑張るしかないね。
しけんまであといっしゅうかんだから、がんばるしかないね。
Còn một tuần nữa là thi rồi, chỉ còn cách cố gắng thôi.
もうあきらめないしかない。
もうあきらめるしかない。
しかない đã có nghĩa phủ định, động từ đứng trước phải ở thể từ điển khẳng định.
歩いて帰ってしかない。
歩いて帰るしかない。
しかない nối với thể từ điển, không nối với thể て.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!