N/V-stem/い-Adj stem + っぽい
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
N/V-stem + っぽい
Giải thích
~っぽい là hậu tố tạo tính từ đuôi い, mang hai nghĩa chính: (1) "có vẻ, giống như, mang cảm giác của ..." (子どもっぽい: trẻ con, 安っぽい: trông rẻ tiền, 熱っぽい: hơi sốt); (2) với động từ, "hay ..., dễ ..." (忘れっぽい: hay quên, 怒りっぽい: dễ nổi nóng). Cách nối: N + っぽい; Vます bỏ ます (V-stem) + っぽい; Aい bỏ い + っぽい (安い → 安っぽい). Sau đó chia như tính từ đuôi い: っぽくない, っぽかった, っぽくて. Đây là cách nói khẩu ngữ, thường mang sắc thái chê nhẹ. Khác ~らしい (đúng chất, ra dáng): 子どもらしい là khen "hồn nhiên đúng kiểu trẻ con", còn 子どもっぽい là chê người lớn "trẻ con".
父は最近、忘れっぽいです。
ちちはさいきん、わすれっぽいです。
Dạo này bố tôi hay quên.
父は最近、忘れっぽいです。
ちちはさいきん、わすれっぽいです。
Dạo này bố tôi hay quên.
彼は大人なのに、子どもっぽいところがある。
かれはおとななのに、こどもっぽいところがある。
Anh ấy là người lớn rồi mà vẫn có nét trẻ con.
この服は安っぽいから、買わないほうがいいよ。
このふくはやすっぽいから、かわないほうがいいよ。
Cái áo này trông rẻ tiền, đừng mua thì hơn.
父は忘れるっぽいです。
父は忘れっぽいです。
Với động từ, っぽい nối vào V-stem (bỏ ます), không nối vào thể từ điển.
この服は安いっぽいです。
この服は安っぽいです。
Với tính từ đuôi い phải bỏ い rồi mới thêm っぽい.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!