学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/Vない + うちにVて + 以来 / N + 以来V-stem + かける / かけのN
うちに
N3 · Trung cấpThì / thể (Aspect)3 ví dụĐọc 2 phút

Vない + うちに

Trước khi (điều gì xảy ra): ~ないうちに

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Vない+うちにCấu trúc

ないうちに

Giải thích

Diễn tả "tranh thủ làm trước khi một việc (thường là điều bất lợi) xảy ra", nghĩa đen là "trong lúc việc đó còn chưa xảy ra". Cách nối: Vない + うちに (降らないうちに, 暗くならないうちに). Gần nghĩa ~前に nhưng nhấn mạnh ý "kẻo...", muốn kịp trước khi tình hình xấu đi. Dạng ~ないうちに~た còn có nghĩa "chưa kịp... thì đã..." (1年もたたないうちに, やめてしまった).

雨が降らないうちに、帰りましょう。

あめがふらないうちに、かえりましょう。

Mình về thôi kẻo trời mưa.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    雨が降らないうちに、帰りましょう。

    あめがふらないうちに、かえりましょう。

    Mình về thôi kẻo trời mưa.

  2. 2

    暗くならないうちに、家に着きたい。

    くらくならないうちに、いえにつきたい。

    Tôi muốn về đến nhà trước khi trời tối.

  3. 3

    忘れないうちに、メモしておこう。

    わすれないうちに、メモしておこう。

    Ghi lại luôn kẻo quên.

3

Lỗi thường gặp

  • 忘れるうちに、メモしておこう。

    忘れないうちに、メモしておこう。

    "Trước khi quên" trong tiếng Nhật là "trong lúc còn chưa quên" nên dùng Vない + うちに (hoặc 忘れる前に).

TrướcVて + 以来 / N + 以来TiếpV-stem + かける / かけのN

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!