Plain + ものだから/もので
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
ものだから/もので/ものですから
Giải thích
~ものだから nghĩa là "vì ... (nên đành vậy)", dùng khi phân trần, giải thích lý do cho một việc không mong muốn hoặc lỗi của mình, mang ý "không còn cách nào khác". Cách nối: V/Aい (thể thường) + ものだから; Aな + な + ものだから; N + な + ものだから. Dạng lịch sự: ものですから; dạng ngắn, lịch sự nhẹ: もので. Khẩu ngữ thân mật: もんだから. Vế sau không dùng mệnh lệnh, nhờ vả hay ý chí.
道が込んでいたものだから、遅れてしまいました。
みちがこんでいたものだから、おくれてしまいました。
Vì đường đông quá nên tôi đã đến muộn.
道が込んでいたものだから、遅れてしまいました。
みちがこんでいたものだから、おくれてしまいました。
Vì đường đông quá nên tôi đã đến muộn.
すみません、急いでいたもので、メールを見ていませんでした。
すみません、いそいでいたもので、メールをみていませんでした。
Xin lỗi, vì vội quá nên tôi chưa xem email.
あまりに安かったものですから、つい買いすぎてしまいました。
あまりにやすかったものですから、ついかいすぎてしまいました。
Vì rẻ quá nên tôi lỡ mua nhiều quá.
時間がないものだから、早くしてください。
時間がないから、早くしてください。
Vế sau của ものだから không dùng mệnh lệnh, nhờ vả; trường hợp này dùng から.
雪だものだから、電車が遅れました。
雪なものだから、電車が遅れました。
Danh từ và tính từ đuôi な nối bằng な + ものだから, không dùng だ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!