学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/Vる/Vない/い-Adj/な-Adjな/N + くらい/ぐらいPlain + というよりN/Vる + くらい/ぐらい
な-Adjな
N3 · Trung cấpSo sánh3 ví dụĐọc 2 phút

Vる/Vない/い-Adj/な-Adjな/N + くらい/ぐらい

Đến mức: ~くらい/ぐらい (mức độ)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Vる/Vない/い-Adj/な-Adjな/N+くらい/ぐらいCấu trúc

くらい/ぐらい

Giải thích

Dùng một ví dụ, hình ảnh cụ thể để diễn tả mức độ của trạng thái: "~ đến mức ~". Cách nối: Vる/Vない + くらい; Aい + くらい; Aな + な + くらい; N + くらい; cuối câu dùng くらいだ. くらい và ぐらい dùng như nhau. Sắc thái gần với ~ほど nhưng くらい thân mật hơn, và hay dùng cho mức độ không quá lớn hoặc ví dụ đời thường; mức độ cực đoan, trang trọng thì ほど tự nhiên hơn.

足が痛くて、もう一歩も歩けないくらいだ。

あしがいたくて、もういっぽもあるけないくらいだ。

Chân đau đến mức không bước nổi một bước nữa.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    足が痛くて、もう一歩も歩けないくらいだ。

    あしがいたくて、もういっぽもあるけないくらいだ。

    Chân đau đến mức không bước nổi một bước nữa.

  2. 2

    合格の知らせを聞いて、泣きたいくらいうれしかった。

    ごうかくのしらせをきいて、なきたいくらいうれしかった。

    Nghe tin đỗ, tôi vui đến mức muốn khóc.

  3. 3

    夜の図書館は、怖いぐらい静かだった。

    よるのとしょかんは、こわいぐらいしずかだった。

    Thư viện ban đêm yên tĩnh đến mức đáng sợ.

3

Lỗi thường gặp

  • その道は危険くらい狭い。

    その道は危険なくらい狭い。

    Tính từ な phải giữ な khi đứng trước くらい.

TrướcPlain + というよりTiếpN/Vる + くらい/ぐらい

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!