学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/Vる + ことはないVる/Vない + ことだVない/Aくない/Nでない + ことはない/こともない/でもない
ことはない
N3 · Trung cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

Vる + ことはない

Không cần phải: ~ことはない

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Vる+ことはないCấu trúc

Giải thích

Diễn tả "không cần phải làm ~", thường dùng để trấn an, khuyên nhủ người khác rằng việc đó không cần thiết. Cách nối: động từ thể từ điển + ことはない (lịch sự: ことはありません). Hay đi với các từ như そんなに, わざわざ, 何も. Sắc thái thân thiện, dùng nhiều trong văn nói; không dùng để nói về việc của cấp trên một cách thiếu lễ độ. Phân biệt: ~なくてもいい là "không làm cũng được" (trung tính), còn ~ことはない mang ý khuyên/an ủi mạnh hơn: "việc gì phải ~".

そんなに心配することはないよ。

そんなにしんぱいすることはないよ。

Không cần phải lo lắng đến thế đâu.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    そんなに心配することはないよ。

    そんなにしんぱいすることはないよ。

    Không cần phải lo lắng đến thế đâu.

  2. 2

    わざわざ来ることはない。電話で十分だ。

    わざわざくることはない。でんわでじゅうぶんだ。

    Không cần phải mất công đến đâu. Gọi điện là đủ rồi.

  3. 3

    まだ時間があるから、急ぐことはないよ。

    まだじかんがあるから、いそぐことはないよ。

    Vẫn còn thời gian nên không cần vội đâu.

3

Lỗi thường gặp

  • そんなに心配しないことはないよ。

    そんなに心配することはないよ。

    Muốn nói "không cần phải lo" thì dùng động từ thể từ điển + ことはない; ~ないことはない là mẫu khác, nghĩa "không phải là không".

  • そんなに心配したことはないよ。

    そんなに心配することはないよ。

    Vたことはない nghĩa là "chưa từng"; nghĩa "không cần" phải dùng thể từ điển.

TrướcVる/Vない + ことだTiếpVない/Aくない/Nでない + ことはない/こともない/でもない

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!