Vる + ことはない
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Diễn tả "không cần phải làm ~", thường dùng để trấn an, khuyên nhủ người khác rằng việc đó không cần thiết. Cách nối: động từ thể từ điển + ことはない (lịch sự: ことはありません). Hay đi với các từ như そんなに, わざわざ, 何も. Sắc thái thân thiện, dùng nhiều trong văn nói; không dùng để nói về việc của cấp trên một cách thiếu lễ độ. Phân biệt: ~なくてもいい là "không làm cũng được" (trung tính), còn ~ことはない mang ý khuyên/an ủi mạnh hơn: "việc gì phải ~".
そんなに心配することはないよ。
そんなにしんぱいすることはないよ。
Không cần phải lo lắng đến thế đâu.
そんなに心配することはないよ。
そんなにしんぱいすることはないよ。
Không cần phải lo lắng đến thế đâu.
わざわざ来ることはない。電話で十分だ。
わざわざくることはない。でんわでじゅうぶんだ。
Không cần phải mất công đến đâu. Gọi điện là đủ rồi.
まだ時間があるから、急ぐことはないよ。
まだじかんがあるから、いそぐことはないよ。
Vẫn còn thời gian nên không cần vội đâu.
そんなに心配しないことはないよ。
そんなに心配することはないよ。
Muốn nói "không cần phải lo" thì dùng động từ thể từ điển + ことはない; ~ないことはない là mẫu khác, nghĩa "không phải là không".
そんなに心配したことはないよ。
そんなに心配することはないよ。
Vたことはない nghĩa là "chưa từng"; nghĩa "không cần" phải dùng thể từ điển.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!