N + 中(じゅう/ちゅう)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
中
Giải thích
Hậu tố 中 gắn sau danh từ, có hai cách đọc: (1) じゅう = "suốt, khắp" — toàn bộ thời gian hoặc không gian (一日中 = suốt cả ngày, 世界中 = khắp thế giới); (2) ちゅう = "đang trong lúc" một hoạt động (会議中, 授業中, 工事中) hoặc "trong vòng" một kỳ hạn (今週中に = trong tuần này). Cách nối: N + 中, không cần の. ~中 (じゅう) chỉ thời gian kéo dài thì không đi với に; còn ~中 (ちゅう) chỉ kỳ hạn thì thường đi với に.
昨日は一日中、雨が降っていた。
きのうはいちにちじゅう、あめがふっていた。
Hôm qua trời mưa suốt cả ngày.
昨日は一日中、雨が降っていた。
きのうはいちにちじゅう、あめがふっていた。
Hôm qua trời mưa suốt cả ngày.
部長は今、会議中です。
ぶちょうはいま、かいぎちゅうです。
Trưởng phòng hiện đang họp.
この歌は世界中で歌われている。
このうたはせかいじゅうでうたわれている。
Bài hát này được hát khắp thế giới.
今週中にレポートを出してください。
こんしゅうちゅうにレポートをだしてください。
Hãy nộp báo cáo trong tuần này.
昨日は一日中に寝ていた。
昨日は一日中寝ていた。
一日中 (じゅう) chỉ suốt khoảng thời gian, không thêm に.
授業の中に、携帯電話を使わないでください。
授業中に、携帯電話を使わないでください。
"Trong giờ học" dùng hậu tố 授業中 (ちゅう); 授業の中 nghĩa là "bên trong nội dung bài học".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!