Plain + じゃない
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
~じゃない đọc với ngữ điệu xuống (không lên giọng như câu hỏi) là cách nói khẩu ngữ để khẳng định, nhắc người nghe về một điều lẽ ra họ phải biết, hoặc bày tỏ ngạc nhiên, khen: "... còn gì, ... đấy thôi, ... đấy chứ". Cách nối: thể thông thường của V, Aい (言ったじゃない, かわいいじゃない); N và Aな nối thẳng (先生じゃない). Đây không phải phủ định: phân biệt bằng ngữ cảnh và ngữ điệu. Dạng lịch sự là ~じゃないですか; giới trẻ nói ~じゃん. Khi nói với cấp trên, じゃないですか dễ nghe như trách móc, nên dùng cẩn thận.
だから、気をつけてって言ったじゃない。
だから、きをつけてっていったじゃない。
Thì đã bảo là cẩn thận vào còn gì.
だから、気をつけてって言ったじゃない。
だから、きをつけてっていったじゃない。
Thì đã bảo là cẩn thận vào còn gì.
ほら、鍵ならテーブルの上にあるじゃない。
ほら、かぎならテーブルのうえにあるじゃない。
Kìa, chìa khoá nằm trên bàn đấy thôi.
このかばん、かわいいじゃない。どこで買ったの?
このかばん、かわいいじゃない。どこでかったの?
Cái túi này xinh đấy chứ. Mua ở đâu thế?
だから言ったじゃありません。
だから言ったじゃないですか。
Dạng lịch sự của じゃない (khẳng định, nhắc) là じゃないですか; じゃありません chỉ là phủ định.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!