N/V辞書形 + ごとに
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
ごとに
Giải thích
Có hai nghĩa: (1) "cứ mỗi (khoảng thời gian/số lượng)" — lặp lại đều đặn (三か月ごとに = cứ ba tháng một lần); (2) "theo từng..." — chia ra theo từng đơn vị (クラスごとに = theo từng lớp). Với động từ: V辞書形 + ごとに = "mỗi lần... thì (dần dần thay đổi)" (会うごとに). Cách nối: N + ごとに (không cần の), V辞書形 + ごとに. Khác với おきに: 一日ごとに = mỗi ngày, còn 一日おきに = cách ngày.
三か月ごとに、髪を切りに行く。
さんかげつごとに、かみをきりにいく。
Cứ ba tháng tôi lại đi cắt tóc một lần.
三か月ごとに、髪を切りに行く。
さんかげつごとに、かみをきりにいく。
Cứ ba tháng tôi lại đi cắt tóc một lần.
クラスごとに、文化祭の出し物を決めます。
クラスごとに、ぶんかさいのだしものをきめます。
Mỗi lớp sẽ tự quyết định tiết mục cho lễ hội văn hoá.
会うごとに、あの子は大きくなっている。
あうごとに、あのこはおおきくなっている。
Mỗi lần gặp lại thấy đứa bé ấy lớn hơn.
クラスのごとに、文化祭の出し物を決めます。
クラスごとに、文化祭の出し物を決めます。
ごとに gắn trực tiếp sau danh từ, không chen の.
毎クラスごとに、出し物を決めます。
クラスごとに、出し物を決めます。
ごとに đã có nghĩa "mỗi", thêm 毎 là thừa.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!