V意向形 + ではないか/じゃないか
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
V意向形 + ではないか/ではありませんか/じゃないか
Giải thích
Dùng để kêu gọi, hô hào một tập thể cùng làm gì: "chúng ta hãy cùng…". Cách nối: động từ thể ý chí (意向形) + ではないか (合わせよう → 合わせようではないか, 話し合おう → 話し合おうではありませんか). Văn phong trang trọng, mạnh mẽ, hay gặp trong diễn thuyết, lời kêu gọi, bài xã luận; lịch sự hơn là ~ではありませんか. Dạng ~てやろうじゃないか dùng trong hội thoại khi nhận lời thách thức "được thôi, làm thì làm". Không dùng để rủ rê chuyện thường ngày giữa hai người (khi đó chỉ cần ~ましょう, ~よう).
地球の未来のために、みんなで力を合わせようではないか。
ちきゅうのみらいのために、みんなでちからをあわせようではないか。
Vì tương lai của trái đất, tất cả chúng ta hãy cùng chung sức.
地球の未来のために、みんなで力を合わせようではないか。
ちきゅうのみらいのために、みんなでちからをあわせようではないか。
Vì tương lai của trái đất, tất cả chúng ta hãy cùng chung sức.
この問題について、もう一度話し合おうではありませんか。
このもんだいについて、もういちどはなしあおうではありませんか。
Về vấn đề này, chúng ta hãy cùng bàn bạc lại một lần nữa.
そこまで言うなら、やってやろうじゃないか。
そこまでいうなら、やってやろうじゃないか。
Đã nói đến thế thì được thôi, làm thì làm.
みんなで協力するではないか。
みんなで協力しようではないか。
Phải dùng thể ý chí (しよう); する + ではないか lại thành câu xác nhận "chẳng phải là làm sao".
(友達に)今晩、一緒にラーメンを食べようではないか。
(友達に)今晩、一緒にラーメンを食べよう。
Mẫu này là lời hô hào trang trọng trước đám đông; rủ bạn bè đi ăn chỉ cần ~よう.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!