学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/N + をはじめ(として)/をはじめとする NN + にわたって/にわたり/にわたる NN + に基づいて/に基づき/に基づく N
をはじめとする N
N2 · Cao cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

N + をはじめ(として)/をはじめとする N

Tiêu biểu là …, trước hết là … và còn: ~をはじめ

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N+をはじめ(として)/をはじめとする NCấu trúc

N + をはじめ

Giải thích

Nêu một ví dụ tiêu biểu, nổi bật nhất trước, rồi ngụ ý "và còn nhiều cái/người khác cùng loại". Cách nối: danh từ + をはじめ / をはじめとして; bổ nghĩa danh từ dùng をはじめとする + N (hoặc をはじめとした + N). Vế sau thường có từ chỉ tập hợp như 全員, たくさん, 多くの, いろいろな, ~など. Ví dụ được nêu phải là cái đại diện, quan trọng nhất (社長, 東京, 寿司…). Văn phong trang trọng, hay dùng trong phát biểu, giới thiệu.

東京をはじめ、全国の大都市で家賃が上がっている。

とうきょうをはじめ、ぜんこくのだいとしでやちんがあがっている。

Không chỉ Tokyo mà ở các thành phố lớn khắp cả nước, giá thuê nhà đều đang tăng.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    東京をはじめ、全国の大都市で家賃が上がっている。

    とうきょうをはじめ、ぜんこくのだいとしでやちんがあがっている。

    Không chỉ Tokyo mà ở các thành phố lớn khắp cả nước, giá thuê nhà đều đang tăng.

  2. 2

    社長をはじめとして、社員全員がパーティーに参加した。

    しゃちょうをはじめとして、しゃいんぜんいんがパーティーにさんかした。

    Từ giám đốc cho đến toàn thể nhân viên đều tham gia bữa tiệc.

  3. 3

    日本には寿司をはじめとする伝統料理がたくさんある。

    にほんにはすしをはじめとするでんとうりょうりがたくさんある。

    Nhật Bản có rất nhiều món ăn truyền thống, tiêu biểu là sushi.

3

Lỗi thường gặp

  • 東京からはじめ、多くの都市を訪れた。

    東京をはじめ、多くの都市を訪れた。

    Người học hay nhầm với ~から始める; mẫu này luôn dùng を: Nをはじめ.

  • 社長をはじめ、私が出席しました。

    社長をはじめ、社員全員が出席しました。

    Vế sau phải chỉ một nhóm gồm nhiều đối tượng, không phải một người.

TrướcN + にわたって/にわたり/にわたる NTiếpN + に基づいて/に基づき/に基づく N

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!