Vる/Vた + 上は
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
V + 上は
Giải thích
~上は nghĩa "một khi đã… thì", vế sau thể hiện quyết tâm, sự chuẩn bị tinh thần hoặc việc buộc phải làm (~しかない, ~つもりだ, ~なければならない, ~べきだ). Cách nối: chỉ nối với động từ — Vる hoặc Vた (決めた上は, 契約する上は); không nối với danh từ, tính từ. Văn phong trang trọng, cứng hơn ~以上は và ~からには, hay gặp trong văn viết, lời tuyên bố. Phân biệt với Vた上で ("sau khi… rồi mới"): 相談した上で決める là "bàn xong rồi quyết", không phải "một khi đã".
会社を辞めると決めた上は、もう迷わない。
かいしゃをやめるときめたうえは、もうまよわない。
Một khi đã quyết nghỉ việc ở công ty thì tôi sẽ không do dự nữa.
会社を辞めると決めた上は、もう迷わない。
かいしゃをやめるときめたうえは、もうまよわない。
Một khi đã quyết nghỉ việc ở công ty thì tôi sẽ không do dự nữa.
こうなった上は、社長に直接謝るしかない。
こうなったうえは、しゃちょうにちょくせつあやまるしかない。
Chuyện đã đến nước này thì chỉ còn cách trực tiếp xin lỗi giám đốc.
契約を結ぶ上は、条件をしっかり確認すべきだ。
けいやくをむすぶうえは、じょうけんをしっかりかくにんすべきだ。
Một khi đã định ký hợp đồng thì phải kiểm tra kỹ các điều khoản.
社会人の上は、時間を守るべきだ。
社会人である以上は、時間を守るべきだ。
上は chỉ nối với động từ; với danh từ dùng である以上(は) hoặc であるからには.
留学すると決めた上で、もう迷わない。
留学すると決めた上は、もう迷わない。
Vた上で nghĩa là "sau khi… rồi mới…"; muốn nói "một khi đã quyết thì…" phải dùng 上は.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!