Vて + でも
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Diễn tả quyết tâm mạnh: để đạt mục đích ở vế sau, người nói sẵn sàng dùng cả biện pháp cực đoan ở vế trước: "dù phải… cũng…". Cách nối: Vて + でも (借金をしてでも, 徹夜してでも, 並んででも). Vế sau thường là ý chí, mong muốn (~たい, ~つもりだ, ~ます, ~なければ). Vế trước là hành động có chủ ý mà người nói tự chọn, không dùng cho hiện tượng tự nhiên. Khác ~ても (dù… cũng — nhượng bộ thông thường) và ~てまで (thường mang ý chê "đến mức phải…").
借金をしてでも、この店を続けたい。
しゃっきんをしてでも、このみせをつづけたい。
Dù phải vay nợ tôi cũng muốn giữ cửa hàng này.
借金をしてでも、この店を続けたい。
しゃっきんをしてでも、このみせをつづけたい。
Dù phải vay nợ tôi cũng muốn giữ cửa hàng này.
徹夜してでも、明日までにレポートを仕上げます。
てつやしてでも、あしたまでにレポートをしあげます。
Dù phải thức trắng đêm, tôi cũng sẽ hoàn thành báo cáo trước ngày mai.
何時間並んででも、あの店のラーメンが食べたい。
なんじかんならんででも、あのみせのラーメンがたべたい。
Dù phải xếp hàng bao nhiêu tiếng, tôi cũng muốn ăn ramen của quán đó.
雨が降ってでも、試合は行われます。
雨が降っても、試合は行われます。
てでも đi với hành động có chủ ý của người quyết tâm; hiện tượng ngoài ý muốn như mưa thì dùng ても (nhượng bộ).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!