Vた + ところで
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Vた + ところで nghĩa "dù có… thì cũng (chẳng được gì, vô ích)": người nói cho rằng hành động ở vế trước sẽ không mang lại kết quả mong muốn. Cách nối: động từ thể た (急いだところで, 説明したところで); hay đi với いくら, どんなに, 今さら. Vế sau là đánh giá phủ định hoặc mức độ không đáng kể (~ない, 無駄だ, ~だろう, せいぜい~だ); không dùng ý chí hay mệnh lệnh. Khác với Vたところで nghĩa "vừa lúc… thì" (家を出たところで雨が降り出した) — nghĩa thời gian.
今から急いだところで、もう間に合わないだろう。
いまからいそいだところで、もうまにあわないだろう。
Bây giờ có vội thì chắc cũng không kịp nữa rồi.
今から急いだところで、もう間に合わないだろう。
いまからいそいだところで、もうまにあわないだろう。
Bây giờ có vội thì chắc cũng không kịp nữa rồi.
いくら説明したところで、彼は分かってくれない。
いくらせつめいしたところで、かれはわかってくれない。
Dù có giải thích bao nhiêu thì anh ấy cũng chẳng hiểu cho.
一日休んだところで、仕事の量は変わらない。
いちにちやすんだところで、しごとのりょうはかわらない。
Có nghỉ một ngày thì khối lượng công việc cũng chẳng thay đổi.
今から急いだところで、間に合うよ。
今から急いだところで、間に合わないよ。
Vế sau của たところで là đánh giá phủ định (vô ích, không được); muốn nói "nếu vội thì kịp" dùng 急げば.
いくら謝るところで、許してもらえない。
いくら謝ったところで、許してもらえない。
Nghĩa "dù có… cũng vô ích" luôn dùng thể た trước ところで.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!