学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/N + につきV可能/Vる/Vたい + だけ数量 + 余り
につき
N2 · Cao cấpLượng từ3 ví dụĐọc 2 phút

N + につき

Mỗi, cho mỗi (đơn vị): ~につき

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N+につきCấu trúc

Giải thích

N + につき với nghĩa "mỗi, tính trên mỗi": nêu tỉ lệ, định mức theo một đơn vị (người, giờ, ngày, món…). Cách nối: số lượng + trợ số từ (一人, 一時間, 一日, 一枚) hoặc danh từ chỉ đơn vị + につき, sau đó là số lượng/giá tiền: 一人につき千円. Văn phong trang trọng, hay gặp trong bảng giá, quy định, thông báo cửa hàng; hội thoại thường có thể nói 一人千円 hoặc 一人あたり. Khác nghĩa với につき "vì, do" (工事中につき).

参加費は一人につき千円です。

さんかひはひとりにつきせんえんです。

Phí tham gia là một nghìn yên mỗi người.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    参加費は一人につき千円です。

    さんかひはひとりにつきせんえんです。

    Phí tham gia là một nghìn yên mỗi người.

  2. 2

    駐車料金は一時間につき三百円かかります。

    ちゅうしゃりょうきんはいちじかんにつきさんびゃくえんかかります。

    Phí đỗ xe là ba trăm yên mỗi giờ.

  3. 3

    セール品はお一人様につき二点までとさせていただきます。

    セールひんはおひとりさまにつきにてんまでとさせていただきます。

    Hàng giảm giá giới hạn tối đa hai món cho mỗi khách.

3

Lỗi thường gặp

  • 参加費は毎人千円です。

    参加費は一人につき千円です。

    Người Việt hay dịch "mỗi người" thành 毎人, nhưng tiếng Nhật không có từ này; dùng 一人につき hoặc 一人あたり.

TrướcV可能/Vる/Vたい + だけTiếp数量 + 余り

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!