Plain + からといって
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
~からといって nghĩa "không phải cứ vì… mà (đương nhiên)…": người nói phủ nhận một suy luận hiển nhiên đi từ lý do ở vế trước. Vế sau thường là phủ định một phần như ~とは限らない, ~わけではない, ~とは言えない, hoặc lời khuyên/cấm (~てはいけない, ~必要はない). Cách nối: thể thường của động từ, tính từ い; tính từ な và danh từ + だ (日本人だからといって, 便利だからといって). Văn nói thân mật có dạng ~からって.
日本人だからといって、敬語が完璧に使えるとは限らない。
にほんじんだからといって、けいごがかんぺきにつかえるとはかぎらない。
Không phải cứ là người Nhật thì dùng kính ngữ hoàn hảo.
日本人だからといって、敬語が完璧に使えるとは限らない。
にほんじんだからといって、けいごがかんぺきにつかえるとはかぎらない。
Không phải cứ là người Nhật thì dùng kính ngữ hoàn hảo.
お金があるからといって、幸せだとは言えない。
おかねがあるからといって、しあわせだとはいえない。
Không thể nói cứ có tiền là hạnh phúc.
一度失敗したからといって、あきらめる必要はない。
いちどしっぱいしたからといって、あきらめるひつようはない。
Thất bại một lần không có nghĩa là phải bỏ cuộc.
学生からといって、何でも安くなるわけではない。
学生だからといって、何でも安くなるわけではない。
Danh từ và tính từ な cần だ trước からといって.
値段が高いからといって、おいしい。
値段が高いからといって、おいしいとは限らない。
Vế sau phải phủ nhận kết luận hiển nhiên (とは限らない, わけではない…), không phải khẳng định.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!