学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/Plain/Aな + だけのことはあるVる/Vない + ことVる/N + どころではない
だけのことはある
N2 · Cao cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

Plain/Aな + だけのことはある

Thật xứng đáng với…: ~だけのことはある

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Plain/Aな+だけのことはあるCấu trúc

Plain + だけのことはある

Giải thích

~だけのことはある đặt ở cuối câu, nghĩa "thật xứng đáng với…, chả trách…": người nói thấy một kết quả tốt rồi công nhận nó tương xứng với nỗ lực, giá cả, danh tiếng đã biết. Thường đứng sau câu nêu nhận xét, hay đi kèm さすが. Cách nối: V và Aい thể thường (練習しただけのことはある, 高いだけのことはある); Aな + な; danh từ nối thẳng N + だけのことはある. Nghĩa giống ~だけあって nhưng だけあって nối hai vế trong một câu, còn だけのことはある là kết luận ở cuối câu.

この料理は本当においしい。有名なシェフが作っただけのことはある。

このりょうりはほんとうにおいしい。ゆうめいなシェフがつくっただけのことはある。

Món này ngon thật. Đúng là do đầu bếp nổi tiếng nấu có khác.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    この料理は本当においしい。有名なシェフが作っただけのことはある。

    このりょうりはほんとうにおいしい。ゆうめいなシェフがつくっただけのことはある。

    Món này ngon thật. Đúng là do đầu bếp nổi tiếng nấu có khác.

  2. 2

    このかばんは軽くて丈夫だ。さすが一流ブランドだけのことはある。

    このかばんはかるくてじょうぶだ。さすがいちりゅうブランドだけのことはある。

    Cái túi này vừa nhẹ vừa bền. Đúng là thương hiệu hàng đầu có khác.

  3. 3

    この靴は十年履いても全然壊れない。高かっただけのことはあるね。

    このくつはじゅうねんはいてもぜんぜんこわれない。たかかっただけのことはあるね。

    Đôi giày này đi mười năm vẫn không hỏng chút nào. Đúng là đáng đồng tiền đắt.

3

Lỗi thường gặp

  • この町は静かできれいだ。人気だだけのことはある。

    この町は静かできれいだ。人気があるだけのことはある。

    Không dùng だ trước だけのことはある; với tính từ な dùng な, với 人気 tự nhiên nhất là 人気がある.

  • 毎日練習しただけのことはあるので、きっと勝つだろう。

    見事な勝利だった。毎日練習していただけのことはある。

    Mẫu này dùng để công nhận một kết quả đã thấy, không dùng để dự đoán điều chưa xảy ra.

TrướcVる/Vない + ことTiếpVる/N + どころではない

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!