Vる/N + どころではない
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
V/N + どころではない/どころじゃない
Giải thích
~どころではない nghĩa "không phải lúc để…, đâu còn tâm trí/thời gian mà…": vì hoàn cảnh (bận, lo, sự cố) nên không thể làm việc đó. Cách nối: Vる (遊びに行くどころではない) hoặc danh từ chỉ hoạt động nối thẳng (旅行どころではない, 勉強どころではない). Văn nói thân mật: ~どころじゃない; lịch sự: ~どころではありません. Đứng cuối câu, khác với ~どころか (nối hai vế, "không những không… mà ngược lại").
明日は大事な試験なので、遊びに行くどころではない。
あしたはだいじなしけんなので、あそびにいくどころではない。
Mai có kỳ thi quan trọng nên đâu phải lúc đi chơi.
明日は大事な試験なので、遊びに行くどころではない。
あしたはだいじなしけんなので、あそびにいくどころではない。
Mai có kỳ thi quan trọng nên đâu phải lúc đi chơi.
仕事が忙しくて、旅行どころではない。
しごとがいそがしくて、りょこうどころではない。
Công việc bận quá, du lịch gì nổi.
隣の工事がうるさくて、勉強どころじゃないよ。
となりのこうじがうるさくて、べんきょうどころじゃないよ。
Nhà bên thi công ồn quá, học hành gì được.
忙しくて、旅行のどころではない。
忙しくて、旅行どころではない。
Danh từ nối thẳng với どころではない, không thêm の.
試験の前だから、遊ぶどころか。
試験の前だから、遊ぶどころではない。
どころか phải có vế sau; muốn kết câu với nghĩa "không phải lúc để…" thì dùng どころではない.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!