Vば + Vる + で / Vたら + Vた + で
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Vば/Vたら + Vる/Vた + で
Giải thích
Mẫu lặp ~ば~で / ~たら~たで nghĩa "có thì lại khổ vì có, (không có thì khổ vì không có)": nếu tình huống đó xảy ra thì nó cũng lại sinh ra vấn đề khác, hoặc cũng có cách xoay xở riêng. Cách nối: lặp lại cùng một từ — Vば + Vる/Vた + で (あればあったで, なければないで); tính từ い: Aければ + Aい + で (暑ければ暑いで); Vたら + Vた + で (受かったら受かったで). Thường dùng khi đối chiếu với tình huống ngược lại, sắc thái than thở, văn nói.
車はなければないで不便だし、あればあったでお金がかかる。
くるまはなければないでふべんだし、あればあったでおかねがかかる。
Xe hơi không có thì bất tiện, mà có thì lại tốn tiền.
車はなければないで不便だし、あればあったでお金がかかる。
くるまはなければないでふべんだし、あればあったでおかねがかかる。
Xe hơi không có thì bất tiện, mà có thì lại tốn tiền.
夏は暑ければ暑いで、冷房代がかかって大変だ。
なつはあつければあついで、れいぼうだいがかかってたいへんだ。
Mùa hè mà nóng thì lại tốn tiền điều hoà, khổ lắm.
大学に受かったら受かったで、今度は学費の心配が出てきた。
だいがくにうかったらうかったで、こんどはがくひのしんぱいがでてきた。
Đỗ đại học rồi thì lại nảy ra nỗi lo học phí.
お金があればあったで、幸せになれる。
お金があればあったで、心配事が増える。
Mẫu này nhấn mạnh tình huống đó cũng có rắc rối (hoặc cách xoay xở) riêng; kết quả đương nhiên tốt thì chỉ cần điều kiện ~ば (お金があれば幸せになれる).
夏は暑ければ暑くて、大変だ。
夏は暑ければ暑いで、大変だ。
Phần lặp lại dùng thể thường + で (暑いで), không dùng thể て.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!