Vる/Vた/Nの + あまり(に)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
V/Nの + あまり
Giải thích
~あまり(に) nghĩa "vì quá… nên…": một cảm xúc hay trạng thái vượt mức bình thường dẫn đến kết quả thường là không mong muốn, mất kiểm soát. Cách nối: Vる/Vた (心配するあまり, 熱中したあまり); danh từ + の (緊張のあまり, 喜びのあまり); tính từ thường chuyển thành danh từ đuôi さ rồi + の (嬉しさのあまり, 悲しさのあまり) — đây là cách nói phổ biến nhất; Aな + な cũng gặp (心配なあまり, 熱心なあまり). Danh từ đi kèm thường là danh từ chỉ cảm xúc, trạng thái (心配, 緊張, 驚き, 怒り). Phân biệt với あまり~ない ("không… lắm").
子どもを心配するあまり、夜も眠れなかった。
こどもをしんぱいするあまり、よるもねむれなかった。
Vì quá lo cho con nên tôi cả đêm không ngủ được.
子どもを心配するあまり、夜も眠れなかった。
こどもをしんぱいするあまり、よるもねむれなかった。
Vì quá lo cho con nên tôi cả đêm không ngủ được.
緊張のあまり、スピーチの内容を忘れてしまった。
きんちょうのあまり、スピーチのないようをわすれてしまった。
Vì quá căng thẳng nên tôi quên mất nội dung bài phát biểu.
彼は仕事に熱中したあまり、体を壊してしまった。
かれはしごとにねっちゅうしたあまり、からだをこわしてしまった。
Vì quá mải mê công việc nên anh ấy đã đổ bệnh.
嬉しさのあまり、みんなでパーティーをしよう。
嬉しさのあまり、思わず泣いてしまった。
Vế sau của あまり là kết quả ngoài tầm kiểm soát do cảm xúc quá mức gây ra, không dùng ý chí, rủ rê, mệnh lệnh.
緊張するのあまり、声が震えた。
緊張のあまり、声が震えた。
Động từ nối thẳng (緊張するあまり), danh từ thì + の (緊張のあまり); không dùng cả hai cùng lúc.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!