N/Plain + とあれば
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
~とあれば nghĩa là "nếu là (vì) N — một lý do đặc biệt, quan trọng — thì (sẵn sàng làm điều thường không làm)". Cách nối: N + とあれば (子供のためとあれば, 社長の命令とあれば); mệnh đề thể thường + とあれば (彼が来るとあれば). Vế sau thường là sự sẵn lòng, chấp nhận: ~も構わない, ~しかない, どんな~もする. Dạng ~とあっては nghĩa "nếu tình hình đã như vậy thì", vế sau hay là việc không thể khác (~わけにはいかない, ~ざるを得ない). Văn phong trang trọng; không dùng cho điều kiện thường ngày.
お客様のご要望とあれば、深夜でも対応いたします。
おきゃくさまのごようぼうとあれば、しんやでもたいおういたします。
Nếu là yêu cầu của quý khách thì dù nửa đêm chúng tôi cũng xin đáp ứng.
お客様のご要望とあれば、深夜でも対応いたします。
おきゃくさまのごようぼうとあれば、しんやでもたいおういたします。
Nếu là yêu cầu của quý khách thì dù nửa đêm chúng tôi cũng xin đáp ứng.
社長の命令とあれば、従うしかない。
しゃちょうのめいれいとあれば、したがうしかない。
Đã là lệnh của giám đốc thì chỉ còn cách tuân theo.
憧れの歌手に会えるとあれば、どんなに遠くても行きたい。
あこがれのかしゅにあえるとあれば、どんなにとおくてもいきたい。
Nếu được gặp ca sĩ mình hâm mộ thì dù xa đến đâu tôi cũng muốn đi.
雨とあれば、傘を持っていく。
雨なら、傘を持っていく。
~とあれば dùng cho lý do đặc biệt khiến người ta sẵn sàng làm điều khác thường; điều kiện bình thường thì dùng なら/たら.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!