一 + 助数詞 + たりとも + ない
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
N + たりとも
Giải thích
~たりとも…ない nghĩa là "dù chỉ một (đơn vị nhỏ nhất) cũng không…", nhấn mạnh phủ định tuyệt đối. Cách nối: 一 + trợ số từ / đơn vị nhỏ nhất + たりとも (一日たりとも, 一円たりとも, 一瞬たりとも, 一人たりとも); vế sau luôn là phủ định hoặc cấm đoán (~ない, ~てはならない, ~できない). Không dùng với số lớn (三日, 十円). Văn phong trang trọng, gặp nhiều trong văn viết, lời phát biểu; trong hội thoại thường nói 一日も~ない.
試験まであと一か月、一日たりとも無駄にはできない。
しけんまであといっかげつ、いちにちたりともむだにはできない。
Còn một tháng nữa là thi, không thể lãng phí dù chỉ một ngày.
試験まであと一か月、一日たりとも無駄にはできない。
しけんまであといっかげつ、いちにちたりともむだにはできない。
Còn một tháng nữa là thi, không thể lãng phí dù chỉ một ngày.
国民の税金は、一円たりとも無駄にしてはならない。
こくみんのぜいきんは、いちえんたりともむだにしてはならない。
Tiền thuế của dân, dù chỉ một yên cũng không được lãng phí.
彼は会議中、一瞬たりとも気を抜かなかった。
かれはかいぎちゅう、いっしゅんたりともきをぬかなかった。
Trong suốt cuộc họp, anh ấy không lơ là dù chỉ một giây.
三日たりとも休めない。
一日たりとも休めない。
たりとも đi với "một + đơn vị nhỏ nhất", không dùng với số lớn.
一日たりとも練習を休んだ。
一日たりとも練習を休まなかった。
Vế sau bắt buộc là phủ định hoặc cấm đoán.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!