N + をいとわず
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
N + をいとわず/もいとわず/もいとわない
Giải thích
~をいとわず (厭わず) nghĩa là "không ngại, sẵn lòng chịu N" để đạt mục đích ở vế sau. Cách nối: N + をいとわず; động từ thì danh từ hoá: Vること + をいとわず (遠くまで行くことをいとわず). Dùng も để nhấn mạnh: どんな苦労もいとわず / 犠牲もいとわない; kết câu bằng ~をいとわない. N thường là 苦労, 手間, 犠牲, 残業, 費用 — những việc người ta thường ngại. Văn phong trang trọng, hay mang ý khen sự tận tâm.
彼は苦労をいとわず、地域のために働いている。
かれはくろうをいとわず、ちいきのためにはたらいている。
Anh ấy không ngại vất vả, làm việc vì cộng đồng địa phương.
彼は苦労をいとわず、地域のために働いている。
かれはくろうをいとわず、ちいきのためにはたらいている。
Anh ấy không ngại vất vả, làm việc vì cộng đồng địa phương.
子供のためなら、親はどんな犠牲もいとわない。
こどものためなら、おやはどんなぎせいもいとわない。
Vì con, cha mẹ không ngại hy sinh bất cứ điều gì.
この店は手間をいとわず、毎朝パンを一から焼いている。
このみせはてまをいとわず、まいあさパンをいちからやいている。
Tiệm này không ngại công sức, sáng nào cũng tự nướng bánh mì từ đầu.
彼は残業するをいとわず働いた。
彼は残業することをいとわず働いた。
Động từ phải danh từ hoá bằng こと (hoặc dùng danh từ 残業) trước をいとわず.
苦労がいとわず、頑張った。
苦労をいとわず、頑張った。
いとう là ngoại động từ nên N đi với を (hoặc も), không dùng が.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!