Vる + べし
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
べし
Giải thích
Dạng kết câu cổ của べき, nêu nghĩa vụ, mệnh lệnh hoặc lời khuyên mạnh: "phải…", "hãy…". Cách nối: V辞書形 + べし (読むべし); する → すべし (hoặc するべし). Thường thấy trong khẩu hiệu, nội quy, châm ngôn, chỉ thị viết, hoặc được dùng đùa trong văn nói để nghe trang trọng ("cứ xem đi!"). Dạng bổ nghĩa danh từ là べき (読むべき本), không phải べし; phủ định là べからず. Không ghép với です/ます.
学生は学業に専念すべし。
がくせいはがくぎょうにせんねんすべし。
Học sinh phải chuyên tâm vào việc học.
学生は学業に専念すべし。
がくせいはがくぎょうにせんねんすべし。
Học sinh phải chuyên tâm vào việc học.
本社から「次回の会議には全員出席すべし」との通達があった。
ほんしゃから「じかいのかいぎにはぜんいんしゅっせきすべし」とのつうたつがあった。
Trụ sở chính đã ra thông báo: "Cuộc họp tới tất cả phải có mặt."
若いうちに多くの本を読むべし、というのが恩師の口癖だった。
わかいうちにおおくのほんをよむべし、というのがおんしのくちぐせだった。
"Khi còn trẻ hãy đọc thật nhiều sách" là câu cửa miệng của thầy tôi.
これは学生が読むべし本だ。
これは学生が読むべき本だ。
Trước danh từ phải dùng べき; べし chỉ đứng cuối câu.
明日の会議には全員出席するべしです。
明日の会議には全員出席すべきです。
べし là văn cổ, không ghép です; câu lịch sự hiện đại dùng べきです.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!