Vる + べからず/べからざる + N
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
べからず/べからざる
Giải thích
Dạng phủ định cổ của べし, mang nghĩa cấm đoán mạnh: "cấm…", "không được…". Cách nối: V辞書形 + べからず (入るべからず); する → すべからず (hoặc するべからず). べからず dùng để kết câu, thấy trên biển cấm, nội quy, châm ngôn (芝生に入るべからず, 初心忘るべからず). Dạng bổ nghĩa danh từ là べからざる + N, thường trong cụm cố định 欠くべからざる (không thể thiếu), 許すべからざる (không thể tha thứ). Văn viết cổ, rất cứng; trong đời thường dùng ~てはいけない/~ないでください.
芝生に入るべからず。
しばふにはいるべからず。
Cấm vào bãi cỏ.
芝生に入るべからず。
しばふにはいるべからず。
Cấm vào bãi cỏ.
水は人間の生活に欠くべからざるものだ。
みずはにんげんのせいかつにかくべからざるものだ。
Nước là thứ không thể thiếu trong đời sống con người.
「働かざる者食うべからず」と祖父はよく言っていた。
「はたらかざるものくうべからず」とそふはよくいっていた。
Ông tôi hay nói: "Kẻ không làm thì không được ăn."
水は生活に欠くべからずものだ。
水は生活に欠くべからざるものだ。
Trước danh từ phải dùng dạng bổ nghĩa べからざる; べからず chỉ dùng kết câu.
ここでタバコを吸うべからずです。
ここでタバコを吸わないでください。
べからず là văn cổ, không ghép với です; muốn nói lịch sự hiện đại thì dùng ~ないでください.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!