学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/不是……,还/还是……或是……,或是……同(介词、连词)
不是
HSK 5 · Trung cấpLiên từ3 ví dụĐọc 2 phút

不是……,还/还是……

Cấu trúc 不是……,还/还是……: không phải chỉ… là được, mà còn phải…

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不是……,还/还是……Cấu trúc

不是 + A + 就…,还是/还 + B

Giải thích

Câu phức tăng tiến: vế trước dùng 不是 để PHỦ ĐỊNH rằng chỉ có A là ĐỦ (thường có 光/只/一个人 + 就 + 可以/行/能), vế sau bổ sung điều CÒN CẦN THÊM, mở đầu bằng 还 hoặc 还是, hay đi với 要, 得, 需要. Nghĩa "không phải chỉ… là được, mà còn phải…". Khác với 不是…而是… (phủ định hẳn A để thay bằng B): ở đây A vẫn đúng, vẫn cần, chỉ là chưa đủ.

不是光有目标就可以,还要行动起来。

bú shì guāng yǒu mùbiāo jiù kěyǐ , hái yào xíngdòng qǐlai 。

Không phải chỉ có mục tiêu là được, mà còn phải bắt tay vào hành động.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    不是光有目标就可以,还要行动起来。

    bú shì guāng yǒu mùbiāo jiù kěyǐ , hái yào xíngdòng qǐlai 。

    Không phải chỉ có mục tiêu là được, mà còn phải bắt tay vào hành động.

  2. 2

    这个问题不是我一个人就能解决的,还是需要大家积极配合。

    zhège wèntí bú shì wǒ yí gèrén jiù néng jiějué de , háishi xūyào dàjiā jījí pèihé 。

    Vấn đề này không phải một mình tôi giải quyết được, vẫn cần mọi người tích cực phối hợp.

  3. 3

    学好一门外语不是只背单词就行,还得多听多说。

    xué hǎo yì mén wàiyǔ bú shì zhī bèi dān cí jiù xíng , hái dé duō tīng duō shuō 。

    Học giỏi một ngoại ngữ không phải chỉ học thuộc từ vựng là xong, còn phải nghe nhiều nói nhiều.

3

Lỗi thường gặp

  • 不是光有目标就可以,而是要行动起来。

    不是光有目标就可以,还要行动起来。

    而是 dùng khi phủ định hẳn vế trước để thay bằng vế sau; ở đây vế trước vẫn cần nhưng chưa đủ, nên dùng 还/还要.

Trước或是……,或是……Tiếp同(介词、连词)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!