Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/biː ɪn aʊt əv tuːn wɪθ/
có/không có cùng quan điểm, cảm xúc, sở thích với ai/cái gì
/ɑːn ðə blɪŋk/
hỏng, không hoạt động đúng cách (thường là máy móc)