Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/iːt ˈɪn tuː/
làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)
/mɑːrk ði ˈɛnd ʌv/
Đánh dấu sự kết thúc của điều gì đó