Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/kip ˈsʌm ət beɪ/
ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại
/lɪv ənd briːð ˈsʌmθɪŋ/
sống vì cái gì, say mê cái gì đến mức nó chiếm toàn bộ cuộc sống