Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/ˈkɑːntrækt aʊt/
Thuê ngoài, giao khoán công việc cho công ty khác
/ræmp stʌm ʌp/
Tăng cường, đẩy mạnh cái gì đó