Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
1 cụm từ
/biː əˈkweɪntɪd wɪθ/
quen biết hoặc có kiến thức về ai/cái gì