Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
1 cụm từ
/weɪk ʌp ænd smɛl ðə ˈkɔːfi/
Tỉnh ngộ, nhận thức được thực tế (thường là điều tiêu cực)