Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
1 cụm từ
/æz fɑːr æz aɪm kənˈsɜːrnd/
theo tôi thì, đối với tôi thì