Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
1 cụm từ
/bi ˈhɛzɪtənt ˈəbaʊt ˈsʌmθɪŋ/
Do dự, lưỡng lự về điều gì đó.