Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/əˈhɛd əv taɪm/
Sớm hơn dự kiến
/bɪˈhaɪnd taɪm/
Muộn hơn dự kiến