Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
1 cụm từ
/prɪnt ˈsʌmθɪŋ aʊt/
In ra giấy (tài liệu, văn bản từ máy tính).