Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/laɪ daʊn/
Nằm xuống (để nghỉ ngơi hoặc ngủ)
/ɑːn ə ˈdaɪət/
Đang ăn kiêng