Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
1 cụm từ
/tʃɪr ʌp/
Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên