Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/baɪ ə ˈtɪkɪt/
Mua một vé (để đi lại, tham gia sự kiện...)
/teɪk ə ˈtæksi/
Đi taxi