Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/pʊt ɑːn/
mặc (quần áo), đeo (mũ, kính, v.v.) lên người
/teɪk ɔːf/
cởi (quần áo), tháo (mũ, kính, v.v.) ra khỏi người