学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Write down là gì?

write sth down/raɪt daʊn/(verb)

ghi chép lại thông tin

Định nghĩa (tiếng Anh): record information in writing

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 77Lớp Vẽ Buổi Tối - Nói Về Sở Thích Với Enjoy + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "write down"

  1. 1. ghi chép lại thông tin bằng văn bảnwrite + sth + down

    to record information in writing

    • Write down the new words in your notebook.

      Ghi lại những từ mới vào sổ của bạn.

    • She wrote down his phone number before forgetting it.

      Cô ấy đã ghi lại số điện thoại của anh ấy trước khi quên.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • write + O + down

    O là danh từ hoặc đại từ (nếu là đại từ phải đứng giữa: write it down)

  • write down + O

    O là danh từ hoặc cụm danh từ

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn lưu lại thông tin bằng cách viết. Thường dùng trong học tập, làm việc hoặc ghi chú cá nhân. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'down' như việc đưa bút xuống giấy để ghi lại. 'Write' là viết, 'down' là xuống (ghi xuống giấy).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • write down ↔ write up

    'write up' thường có nghĩa viết bài chi tiết (vd: viết báo cáo), trong khi 'write down' là ghi chép lại

Lỗi thường gặp

  • ❌ Write down it.

    ✓ Write it down.

    Khi tân ngữ là đại từ (it, them...) phải đứng giữa phrasal verb nếu là tách được.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • jot down — nghĩa tương tự nhưng thường là ghi nhanh, tóm tắt
  • note down — cũng nghĩa ghi chép, nhưng 'note down' nhấn mạnh hành động ghi chú

🔗 Cụm hay đi kèm

write down noteswrite down a phone numberwrite down instructionswrite down ideas

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ghi tên của anh ấy xuống trước khi quên.
  2. Tôi sẽ ghi lại địa chỉ của bạn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"write down" đi với giới từ gì?

"write down" không đi với giới từ, nhưng có thể đi kèm tân ngữ trực tiếp (write down the address) hoặc tân ngữ đứng giữa (write it down).

›"write down" khác "write up" thế nào?

"write down" là ghi chép lại, trong khi "write up" thường có nghĩa viết bài đầy đủ (vd: viết báo cáo, bài luận).

›Có thể dùng "write down" trong văn trang trọng không?

Có, "write down" là cụm trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

do homework

Làm bài tập về nhà

take a test

Làm bài kiểm tra

ask a question

Hỏi một câu hỏi

How do you spell...?

hỏi cách đánh vần của một từ

#School study