ghi chép lại thông tin
Định nghĩa (tiếng Anh): record information in writing
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ghi chép lại thông tin bằng văn bảnwrite + sth + down
to record information in writing
Write down the new words in your notebook.
Ghi lại những từ mới vào sổ của bạn.
She wrote down his phone number before forgetting it.
Cô ấy đã ghi lại số điện thoại của anh ấy trước khi quên.
write + O + down
O là danh từ hoặc đại từ (nếu là đại từ phải đứng giữa: write it down)
write down + O
O là danh từ hoặc cụm danh từ
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng khi muốn lưu lại thông tin bằng cách viết. Thường dùng trong học tập, làm việc hoặc ghi chú cá nhân. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hình dung 'down' như việc đưa bút xuống giấy để ghi lại. 'Write' là viết, 'down' là xuống (ghi xuống giấy).
write down ↔ write up
'write up' thường có nghĩa viết bài chi tiết (vd: viết báo cáo), trong khi 'write down' là ghi chép lại
❌ Write down it.
✓ Write it down.
Khi tân ngữ là đại từ (it, them...) phải đứng giữa phrasal verb nếu là tách được.
"write down" không đi với giới từ, nhưng có thể đi kèm tân ngữ trực tiếp (write down the address) hoặc tân ngữ đứng giữa (write it down).
"write down" là ghi chép lại, trong khi "write up" thường có nghĩa viết bài đầy đủ (vd: viết báo cáo, bài luận).
Có, "write down" là cụm trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng.