bật (thiết bị, đèn, máy móc)
Định nghĩa (tiếng Anh): To start a device (e.g., light, TV)
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. bật thiết bị để nó hoạt độngturn sth on
to start a device or appliance so that it operates
Turn on the light, it's dark in here.
Bật đèn đi, ở đây tối quá.
He turned the TV on to watch the news.
Anh ấy bật TV lên để xem tin tức.
2. làm ai đó hứng thú hoặc kích thíchturn sb on
to arouse interest or excitement in someone
Classical music really turns her on.
Âm nhạc cổ điển thực sự làm cô ấy hứng thú.
The idea of traveling turns him on.
Ý tưởng du lịch khiến anh ấy phấn khích.
turn + N + on
Tân ngữ (N) là thiết bị, đèn, máy móc, v.v.
turn it on
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa: 'turn it on' (KHÔNG 'turn on it')
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng phổ biến trong nói và viết hàng ngày, đặc biệt với thiết bị điện tử. Nghĩa 'kích thích' mang sắc thái informal. Chia động từ theo thì: turn/turns/is turning/turned.
Hình dung 'on' như công tắc bật (ON) trên thiết bị, nghĩa là 'kích hoạt'.
turn on ↔ turn in
'turn in' nghĩa là nộp (bài tập, giấy tờ) hoặc đi ngủ, không liên quan đến bật/tắt.
❌ Turn on it, please.
✓ Turn it on, please.
Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa động từ và tiểu từ ('turn it on').
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'turn + tân ngữ + on' (vd: turn the fan on).
'turn on' là bật thiết bị, còn 'turn in' là nộp cái gì đó (vd: turn in your homework) hoặc đi ngủ.
Có thể dùng, nhưng trong văn viết trang trọng, 'switch on' hoặc 'activate' có thể phù hợp hơn.