学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Turn on là gì?

turn sth on/tɝːn ɑːn/(verb)

bật (thiết bị, đèn, máy móc)

Định nghĩa (tiếng Anh): To start a device (e.g., light, TV)

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 66Buổi Sáng Đầu Tiên Của Đồng Nghiệp Mới - Nói Về Sở Thích Với Like / Love / Hate + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "turn on"

  1. 1. bật thiết bị để nó hoạt độngturn sth on

    to start a device or appliance so that it operates

    • Turn on the light, it's dark in here.

      Bật đèn đi, ở đây tối quá.

    • He turned the TV on to watch the news.

      Anh ấy bật TV lên để xem tin tức.

  2. 2. làm ai đó hứng thú hoặc kích thíchturn sb on

    to arouse interest or excitement in someone

    • Classical music really turns her on.

      Âm nhạc cổ điển thực sự làm cô ấy hứng thú.

    • The idea of traveling turns him on.

      Ý tưởng du lịch khiến anh ấy phấn khích.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • turn + N + on

    Tân ngữ (N) là thiết bị, đèn, máy móc, v.v.

  • turn it on

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa: 'turn it on' (KHÔNG 'turn on it')

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong nói và viết hàng ngày, đặc biệt với thiết bị điện tử. Nghĩa 'kích thích' mang sắc thái informal. Chia động từ theo thì: turn/turns/is turning/turned.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'on' như công tắc bật (ON) trên thiết bị, nghĩa là 'kích hoạt'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • turn on ↔ turn in

    'turn in' nghĩa là nộp (bài tập, giấy tờ) hoặc đi ngủ, không liên quan đến bật/tắt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Turn on it, please.

    ✓ Turn it on, please.

    Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa động từ và tiểu từ ('turn it on').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • switch on — Giống 'turn on', thường dùng với thiết bị điện tử, có thể thay thế hoàn toàn.
  • start — Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ hành động bắt đầu nào, không chỉ thiết bị.

↔️ Từ trái nghĩa

  • turn off — Trái nghĩa: tắt thiết bị.

🔗 Cụm hay đi kèm

turn on the lightturn on the air conditionerturn on the computerturn on the radio

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bật đèn lên đi, trời tối quá.
  2. Tôi bật TV để xem tin tức.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›turn on đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'turn + tân ngữ + on' (vd: turn the fan on).

›turn on khác turn in thế nào?

'turn on' là bật thiết bị, còn 'turn in' là nộp cái gì đó (vd: turn in your homework) hoặc đi ngủ.

›Dùng 'turn on' trong văn viết trang trọng được không?

Có thể dùng, nhưng trong văn viết trang trọng, 'switch on' hoặc 'activate' có thể phù hợp hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

turn sth off

tắt (thiết bị, đèn, máy móc)

clean sth up / clean up sth

Dọn dẹp, làm sạch chỗ nào đó

sit down

Ngồi xuống

make the bed

Dọn giường, sắp xếp chăn ga gối đệm gọn gàng

#Home furniture