tắt (thiết bị, đèn, máy móc)
Định nghĩa (tiếng Anh): To stop a device
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. tắt thiết bị để nó ngừng hoạt độngturn sth off
to stop a device or appliance from operating
Turn off the TV before you go to bed.
Tắt TV đi trước khi ngủ.
She turned off the lights to save electricity.
Cô ấy tắt đèn để tiết kiệm điện.
2. làm ai đó mất hứng thúturn sb off
to cause someone to lose interest or excitement
His rude behavior turns me off.
Cách cư xử thô lỗ của anh ấy làm tôi mất hứng.
The long speech turned off many audience members.
Bài phát biểu dài dòng khiến nhiều khán giả mất hứng.
turn + N + off
Tân ngữ (N) là thiết bị, đèn, máy móc, v.v.
turn it off
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa: 'turn it off' (KHÔNG 'turn off it')
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng phổ biến trong nói và viết hàng ngày, đặc biệt với thiết bị điện tử. Nghĩa 'làm mất hứng' mang sắc thái informal. Chia động từ theo thì: turn/turns/is turning/turned.
Hình dung 'off' như công tắc tắt (OFF) trên thiết bị, nghĩa là 'ngừng hoạt động'.
turn off ↔ turn down
'turn down' nghĩa là vặn nhỏ (âm lượng) hoặc từ chối (lời đề nghị), không phải tắt thiết bị.
❌ Turn off it now!
✓ Turn it off now!
Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa động từ và tiểu từ ('turn it off').
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'turn + tân ngữ + off' (vd: turn the fan off).
'turn off' là tắt hoàn toàn, còn 'turn down' là vặn nhỏ (vd: turn down the volume) hoặc từ chối.
Có thể dùng, nhưng trong văn viết trang trọng, 'switch off' hoặc 'deactivate' có thể phù hợp hơn.