学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Turn off là gì?

turn sth off/tɝːn ɔːf/(verb)

tắt (thiết bị, đèn, máy móc)

Định nghĩa (tiếng Anh): To stop a device

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 14Ở Chung Nhà Khi Đi Công Tác - Nói Thích Và Ghét Với Like/Love/Hate + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "turn off"

  1. 1. tắt thiết bị để nó ngừng hoạt độngturn sth off

    to stop a device or appliance from operating

    • Turn off the TV before you go to bed.

      Tắt TV đi trước khi ngủ.

    • She turned off the lights to save electricity.

      Cô ấy tắt đèn để tiết kiệm điện.

  2. 2. làm ai đó mất hứng thúturn sb off

    to cause someone to lose interest or excitement

    • His rude behavior turns me off.

      Cách cư xử thô lỗ của anh ấy làm tôi mất hứng.

    • The long speech turned off many audience members.

      Bài phát biểu dài dòng khiến nhiều khán giả mất hứng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • turn + N + off

    Tân ngữ (N) là thiết bị, đèn, máy móc, v.v.

  • turn it off

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa: 'turn it off' (KHÔNG 'turn off it')

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong nói và viết hàng ngày, đặc biệt với thiết bị điện tử. Nghĩa 'làm mất hứng' mang sắc thái informal. Chia động từ theo thì: turn/turns/is turning/turned.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'off' như công tắc tắt (OFF) trên thiết bị, nghĩa là 'ngừng hoạt động'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • turn off ↔ turn down

    'turn down' nghĩa là vặn nhỏ (âm lượng) hoặc từ chối (lời đề nghị), không phải tắt thiết bị.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Turn off it now!

    ✓ Turn it off now!

    Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa động từ và tiểu từ ('turn it off').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • switch off — Giống 'turn off', thường dùng với thiết bị điện tử, có thể thay thế hoàn toàn.
  • shut down — Thường dùng cho máy móc lớn (vd: shut down the computer) hoặc ngừng hoạt động hoàn toàn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • turn on — Trái nghĩa: bật thiết bị.

🔗 Cụm hay đi kèm

turn off the lightturn off the waterturn off the engineturn off the heater

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tắt đèn đi, tôi muốn ngủ.
  2. Tắt TV đi, chương trình chán quá.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›turn off đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'turn + tân ngữ + off' (vd: turn the fan off).

›turn off khác turn down thế nào?

'turn off' là tắt hoàn toàn, còn 'turn down' là vặn nhỏ (vd: turn down the volume) hoặc từ chối.

›Dùng 'turn off' trong văn viết trang trọng được không?

Có thể dùng, nhưng trong văn viết trang trọng, 'switch off' hoặc 'deactivate' có thể phù hợp hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

turn sth on

bật (thiết bị, đèn, máy móc)

clean sth up / clean up sth

Dọn dẹp, làm sạch chỗ nào đó

sit down

Ngồi xuống

make the bed

Dọn giường, sắp xếp chăn ga gối đệm gọn gàng

#Home furniture