学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Sit down là gì?

sit down/sɪt daʊn/(verb)

Ngồi xuống

Định nghĩa (tiếng Anh): To take a seat

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 67Họp Online Buổi Tối Với Nhóm Tokyo - Nói Đã Đến Lúc Làm Gì Với It's Time To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "sit down"

  1. 1. Ngồi xuống (từ tư thế đứng)sit down

    To move into a sitting position

    • Please sit down here.

      Xin mời ngồi xuống đây.

    • He sat down on the sofa and relaxed.

      Anh ấy ngồi xuống ghế sofa và thư giãn.

  2. 2. Bắt đầu ngồi (trong bữa ăn, cuộc họp)sit down + (to V)

    To take a seat, especially at a meal or meeting

    • We sat down to eat dinner at 7 PM.

      Chúng tôi ngồi xuống ăn tối lúc 7 giờ.

    • The judge sat down to listen to the case.

      Thẩm phán ngồi xuống để nghe vụ án.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sit down

    Không cần tân ngữ, động từ không chuyển tiếp

  • sit down + (to V)

    Dùng khi ngồi xuống để làm việc gì đó

  • sit + (pronoun) + down

    Hiếm khi dùng, nhưng nếu có đại từ, nó đứng giữa (sit yourself down)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong đời sống hàng ngày để yêu cầu ai đó ngồi xuống hoặc mô tả hành động ngồi. Không bao giờ tách 'sit' và 'down' với tân ngữ. Chia động từ theo thì (sat down là quá khứ).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'down' là hướng chuyển động từ đứng sang ngồi. 'Sit down' = hạ thân xuống ghế.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She sit down on the chair.

    ✓ She sits down on the chair. / She sat down on the chair.

    Quên chia động từ 'sit' theo thì (hiện tại: sits, quá khứ: sat)

  • ❌ Sit down it here.

    ✓ Sit here.

    'Sit down' không cần tân ngữ, 'it' là thừa và sai ngữ pháp

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take a seat — Trang trọng hơn, thường dùng trong mời gọi
  • be seated — Dạng bị động, dùng trong ngữ cảnh trang trọng (máy bay, nhà hàng)

↔️ Từ trái nghĩa

  • stand up — Đứng dậy

🔗 Cụm hay đi kèm

sit down and relaxsit down for a minutesit down at the tableplease sit down

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mời anh ngồi xuống.
  2. Cô giáo bảo chúng tôi ngồi xuống.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"sit down" có tách được không?

Không. 'Sit down' là phrasal verb KHÔNG tách được. Không bao giờ nói 'sit it down'.

›"sit down" và "seat" khác nhau thế nào?

'Sit down' là hành động tự ngồi xuống, còn 'seat' là động từ có tân ngữ (ai đó ngồi xuống: seat yourself). 'Seat' cũng có thể là danh từ (chỗ ngồi).

›Dùng "sit down" trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể dùng 'take a seat' hoặc 'be seated' để lịch sự hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

stand up

Đứng dậy (từ tư thế ngồi hoặc nằm).

turn sth on

bật (thiết bị, đèn, máy móc)

turn sth off

tắt (thiết bị, đèn, máy móc)

clean sth up / clean up sth

Dọn dẹp, làm sạch chỗ nào đó

make the bed

Dọn giường, sắp xếp chăn ga gối đệm gọn gàng

#Home furniture