学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Send a message là gì?

send a message/sɛnd ə ˈmɛsɪdʒ/(phrase)

Gửi tin nhắn

Định nghĩa (tiếng Anh): write and send text to someone

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 65Xin Lời Khuyên Khi Viết Blog Cho Nhóm - Nói Thích Làm Gì Với Enjoy + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "send a message"

  1. 1. Viết và gửi tin nhắn đến ai đósend + sb + a message | send a message + to + sb

    to write and send text to someone

    • I send a message to my friend.

      Tôi gửi tin nhắn cho bạn tôi.

    • She sent him a message about the meeting.

      Cô ấy gửi anh ấy tin nhắn về cuộc họp.

  2. 2. Truyền đạt thông điệp (nghĩa bóng)send a message (to sb)

    to convey an idea or feeling indirectly

    • His resignation sent a strong message to the company.

      Việc ông ấy từ chức đã gửi một thông điệp mạnh mẽ đến công ty.

    • The protest was meant to send a message to the government.

      Cuộc biểu tình nhằm gửi một thông điệp đến chính phủ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + send + sb + a message

    Tân ngữ gián tiếp (người nhận) đứng trước 'a message'.

  • S + send + a message + to + sb

    Tân ngữ gián tiếp đứng sau 'a message' với giới từ 'to'.

  • S + send + a message + about + sth

    Thêm thông tin về nội dung tin nhắn.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả ngữ cảnh hàng ngày (gửi tin nhắn điện thoại) lẫn nghĩa bóng (truyền đạt thông điệp). 'Message' có thể thay bằng 'text' (gửi tin nhắn điện thoại) hoặc 'email' (gửi thư điện tử).

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'send a message' = 'send' (gửi) + 'a' (một) + 'message' (tin nhắn). Hình ảnh: nhấn nút gửi (send) trên điện thoại để gửi đi một tin nhắn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I send to him a message.

    ✓ I send him a message.

    Sai vị trí: đại từ gián tiếp (him) phải đứng trước 'a message' hoặc sau với 'to' (send a message to him).

  • ❌ She sent a message my friend.

    ✓ She sent a message to my friend.

    Thiếu giới từ 'to' trước tân ngữ gián tiếp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • text someone — Chỉ dùng cho tin nhắn điện thoại (SMS), không dùng cho nghĩa bóng.
  • write to someone — Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm thư tay hoặc email, không nhất thiết là tin nhắn ngắn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • receive a message — Nhận tin nhắn.

🔗 Cụm hay đi kèm

send a message to a friendsend a text messagesend an urgent messagesend a message about the plan

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi vừa gửi tin nhắn cho bạn.
  2. Bạn có thể gửi tin nhắn giúp tôi không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Send a message đi với giới từ gì?

Dùng giới từ 'to' trước người nhận (vd: send a message to her). Không dùng 'for' hay 'at'.

›Send a message và text someone khác nhau thế nào?

'Send a message' có thể dùng cho tin nhắn điện thoại, email hay nghĩa bóng. 'Text someone' chỉ dùng cho tin nhắn SMS (điện thoại).

›Send a message có dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, đặc biệt với nghĩa truyền đạt thông điệp (vd: The policy sends a clear message to investors).

🧩 Cụm từ liên quan

hang up

Cúi điện thoại

check your email

Kiểm tra hộp thư điện tử của bạn

#Communication technology