学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Make the bed là gì?

make the bed/meɪk ðə bɛd/(verb)

Dọn giường, sắp xếp chăn ga gối đệm gọn gàng

Định nghĩa (tiếng Anh): To arrange bedsheets neatly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 13Chuyển Đến Căn Hộ Mới - Kể Việc Đã Làm Xong Với Finish + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "make the bed"

  1. 1. Sắp xếp chăn ga gối đệm cho ngủ hoặc sau khi ngủ dậymake the bed

    To arrange bedsheets, pillows, and blankets neatly

    • I make the bed every morning.

      Tôi dọn giường mỗi sáng.

    • She forgot to make the bed before leaving.

      Cô ấy quên dọn giường trước khi đi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • make the bed

    Cụm cố định, không thay đổi cấu trúc

  • make + (possessive) + bed

    Với giường của người khác: make his/her/their bed

Lưu ý khi dùng

Dùng trong đời sống hàng ngày để nói về việc sắp xếp giường ngủ. Không có biến thể nào khác ngoài 'make the bed' hoặc 'make one's bed'. Chia động từ theo thì (made là quá khứ).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'make' là tạo ra trạng thái gọn gàng cho giường. 'Make the bed' = làm cho giường trở nên ngon lành (chăn mền thẳng, gối ngả đúng chỗ).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • make the bed ↔ make a bed

    'make a bed' có thể hiểu là chế tạo một chiếc giường (đồ nội thất), còn 'make the bed' là dọn giường ngủ

Lỗi thường gặp

  • ❌ I make bed every day.

    ✓ I make the bed every day.

    Thiếu mạo từ 'the' – 'the bed' là giường cụ thể trong nhà

  • ❌ She made the bed yesterday and it’s still messy.

    ✓ She made the bed yesterday, but it’s messy now.

    Lỗi logic: nếu đã 'make the bed' (dọn giường) thì giường không thể vẫn bừa bộn, trừ khi có ai đó làm bẩn sau đó

🟰 Từ đồng nghĩa

  • tidy the bed — Ít phổ biến hơn, nhưng nghĩa tương tự
  • do the bed — Dùng trong tiếng Anh-Anh, nghĩa tương tự

↔️ Từ trái nghĩa

  • mess up the bed — Làm bừa bộn giường

🔗 Cụm hay đi kèm

make the bed in the morningforget to make the bedhelp make the bedteach someone to make the bed

✍️ Luyện dịch câu

  1. Con dọn giường đi.
  2. Tôi dọn giường mỗi sáng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"make the bed" có phải là phrasal verb không?

Không, đây là collocation (cụm từ hay đi cùng nhau). 'Make' ở đây có nghĩa 'sắp xếp', chứ không phải phrasal verb.

›Có thể nói "make my bed" không?

Có, khi nói về giường của mình: 'I always make my bed in the morning.'

›"make the bed" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'tidy the bedding' hoặc 'arrange the bed' để tránh sự thân mật quá.

🧩 Cụm từ liên quan

turn sth on

bật (thiết bị, đèn, máy móc)

turn sth off

tắt (thiết bị, đèn, máy móc)

clean sth up / clean up sth

Dọn dẹp, làm sạch chỗ nào đó

sit down

Ngồi xuống

#Home furniture