Dọn giường, sắp xếp chăn ga gối đệm gọn gàng
Định nghĩa (tiếng Anh): To arrange bedsheets neatly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sắp xếp chăn ga gối đệm cho ngủ hoặc sau khi ngủ dậymake the bed
To arrange bedsheets, pillows, and blankets neatly
I make the bed every morning.
Tôi dọn giường mỗi sáng.
She forgot to make the bed before leaving.
Cô ấy quên dọn giường trước khi đi.
make the bed
Cụm cố định, không thay đổi cấu trúc
make + (possessive) + bed
Với giường của người khác: make his/her/their bed
Dùng trong đời sống hàng ngày để nói về việc sắp xếp giường ngủ. Không có biến thể nào khác ngoài 'make the bed' hoặc 'make one's bed'. Chia động từ theo thì (made là quá khứ).
Hình dung 'make' là tạo ra trạng thái gọn gàng cho giường. 'Make the bed' = làm cho giường trở nên ngon lành (chăn mền thẳng, gối ngả đúng chỗ).
make the bed ↔ make a bed
'make a bed' có thể hiểu là chế tạo một chiếc giường (đồ nội thất), còn 'make the bed' là dọn giường ngủ
❌ I make bed every day.
✓ I make the bed every day.
Thiếu mạo từ 'the' – 'the bed' là giường cụ thể trong nhà
❌ She made the bed yesterday and it’s still messy.
✓ She made the bed yesterday, but it’s messy now.
Lỗi logic: nếu đã 'make the bed' (dọn giường) thì giường không thể vẫn bừa bộn, trừ khi có ai đó làm bẩn sau đó
Không, đây là collocation (cụm từ hay đi cùng nhau). 'Make' ở đây có nghĩa 'sắp xếp', chứ không phải phrasal verb.
Có, khi nói về giường của mình: 'I always make my bed in the morning.'
Có, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'tidy the bedding' hoặc 'arrange the bed' để tránh sự thân mật quá.