学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Have fun là gì?

have fun/hæv fʌn/(verb)

Vui vẻ, chơi vui

Định nghĩa (tiếng Anh): to enjoy yourself

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 46Ngày Hội Thể Thao Của Công Ty - Nói Việc Mình Né Tránh Với Avoid + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have fun"

  1. 1. Tận hưởng thời gian vui vẻhave fun (+ V-ing/with sb/at a place)

    to enjoy yourself

    • We always have fun at the park.

      Chúng tôi luôn chơi vui ở công viên.

    • Have fun at the party tonight!

      Chơi vui ở bữa tiệc tối nay nhé!

  2. 2. Chúc ai đó vui vẻ (khi chia tay)Have fun! / Have fun + V-ing

    used to tell someone you hope they enjoy themselves

    • Have fun on your trip!

      Chúc bạn chơi vui trong chuyến đi!

    • Have fun skiing in the mountains!

      Chúc bạn vui vẻ khi trượt tuyết trên núi!

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • have fun + (V-ing)

    Dùng V-ing để miêu tả hoạt động mang lại niềm vui (vd: have fun swimming).

  • have fun + (with sb)

    Dùng với người cùng vui chơi (vd: have fun with friends).

  • Have fun! (mệnh lệnh)

    Dùng như lời chúc khi chia tay, không có tân ngữ.

Lưu ý khi dùng

Cụm này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là lời chúc ngắn gọn. Không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể đứng một mình (Have fun!) hoặc đi kèm hoạt động/người.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'have fun' là 'có niềm vui' (have = có, fun = niềm vui). Giống như 'have a good time' nhưng ngắn gọn hơn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I had fun to play with my friends.

    ✓ I had fun playing with my friends.

    Sau 'have fun' dùng V-ing, không dùng 'to' + V (to play -> playing).

  • ❌ She is having fun with play soccer.

    ✓ She is having fun playing soccer.

    Sau 'fun' phải có giới từ 'with' + danh từ (with her friends) hoặc V-ing (playing soccer).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • have a good time — Nghĩa tương tự, nhưng 'have fun' ngắn gọn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • enjoy yourself — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời khuyên (vd: 'Enjoy yourself at the concert!').

↔️ Từ trái nghĩa

  • have a bad time — Trái nghĩa, chỉ trải nghiệm tồi tệ.

🔗 Cụm hay đi kèm

have fun at the beachhave fun with friendshave fun playing gameshave fun on vacation

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi đã có một buổi vui vẻ.
  2. Bạn có vui không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have fun" đi với giới từ gì?

Dùng 'with' + người (have fun with friends) hoặc 'at/in' + địa điểm (have fun at the park). Không dùng giới từ sau 'have fun' khi đứng một mình (vd: 'Have fun!').

›"have fun" khác "enjoy" thế nào?

"Have fun" nhấn mạnh trải nghiệm vui vẻ tổng thể, thường dùng trong lời chúc. "Enjoy" có thể đi kèm tân ngữ (enjoy the meal) hoặc V-ing (enjoy swimming), nghĩa rộng hơn.

›"have fun" dùng trong văn trang trọng được không?

Không. Trong văn viết trang trọng, dùng 'enjoy yourself' hoặc 'have a pleasant time' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

play football

chơi bóng đá

go swimming

Đi bơi (để giải trí hoặc tập thể dục)

be good at sth

Giỏi (cái gì đó)

#Hobbies sports