Đi bơi (để giải trí hoặc tập thể dục)
Định nghĩa (tiếng Anh): to swim for fun or exercise
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đi bơi để giải trí hoặc rèn luyện sức khỏego swimming (+ at/on/in a place) (+ time)
to swim for fun or exercise
We go swimming at the pool every Saturday.
Chúng tôi đi bơi ở bể bơi vào thứ Bảy hàng tuần.
She loves to go swimming in the ocean during summer.
Cô ấy thích đi bơi ở biển vào mùa hè.
go swimming + (at/in/on + place)
Dùng giới từ 'at' cho bể bơi, 'in' cho biển/hồ, 'on' cho sông (ít dùng hơn)
go swimming + (time expression)
Thời gian có thể đứng cuối câu (every day, on weekends...)
Cụm này nhấn mạnh hoạt động bơi lội như một thú vui hoặc tập thể dục, không phải bơi để cứu người hay thi đấu. Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, không trang trọng.
Hình dung 'go' là hành động di chuyển đến nơi có nước (bể bơi, biển) và 'swimming' là hoạt động chính. Giống như 'go shopping' (đi mua sắm) hay 'go fishing' (đi câu cá).
❌ I go to swimming every morning.
✓ I go swimming every morning.
Không dùng 'to' sau 'go' khi đi với hoạt động thể thao (go swimming, go fishing...). 'Go to' chỉ dùng cho địa điểm (go to the pool).
Dùng 'at' cho bể bơi (at the pool), 'in' cho biển/hồ (in the sea/lake), 'on' cho sông (on the river) ít dùng hơn. Không dùng 'to' sau 'go'.
"Go swimming" nhấn mạnh việc đi đến nơi bơi và hoạt động đó (thường là giải trí), trong khi "swim" có thể chỉ hành động bơi đơn thuần (vd: 'I can swim' = tôi biết bơi).
Không phù hợp lắm. Trong văn viết trang trọng, dùng 'swim' hoặc 'participate in swimming' thay thế.